Một trong những phát triển đầu tiên được biết đến trong OCR là máy của Emanuel Goldberg vào những năm 1920, có thể đọc các ký tự và chuyển đổi chúng thành mã điện báo. Điều này đặt nền tảng cho ý tưởng đọc dựa trên máy.
Áp dụng sớm
Vào những năm 1950, OCR bắt đầu hình thành như một công nghệ thương mại. Các công ty như RCA đã phát triển các hệ thống có thể đọc các phông chữ cụ thể cho các ứng dụng ngân hàng và bưu chính. Các hệ thống này được sử dụng để tự động hóa việc xử lý kiểm tra và sắp xếp thư — những cách sử dụng hẹp nhưng có tác động.
Trong những năm 1960, phông chữ OCR-A và OCR-B được thiết kế để có thể dễ dàng đọc bởi cả con người và máy móc. Sự ra đời của chúng cho phép OCR trở nên nhất quán hơn trong lĩnh vực tài chính và chính phủ.
Mở rộng
Những cải tiến trong máy quét và thuật toán phần mềm đã giúp OCR trở nên thiết thực cho việc sử dụng kinh doanh hàng ngày. Các chương trình ban đầu có thể quét các tài liệu giấy in và chuyển đổi chúng thành văn bản có thể chỉnh sửa, mặc dù độ chính xác bị hạn chế.
Vào những năm 2000, mạng nơ-ron và công nghệ máy học ban đầu đã cho phép OCR vượt ra ngoài phông chữ và bố cục cố định. Các hệ thống hiện đại giờ đây có thể giải thích văn bản viết tay, quét chất lượng kém và bố cục phức tạp với độ chính xác cao hơn nhiều.
Hiện tại
Ngày nay, OCR đã phát triển từ một công cụ thích hợp thành một công nghệ nền tảng trong chuyển đổi kỹ thuật số. Nó được nhúng trong mọi thứ từ ứng dụng di động đến nền tảng tự động hóa doanh nghiệp. Nó hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và xử lý chụp ảnh theo thời gian thực theo cách nhận thức ngữ cảnh. Bây giờ nó là một phần không thể thiếu của tự động hóa thông minh.